Đặc điểm thiết bị
(1) Phương thức làm sạch bằng chuyển động lên xuống, truyền động ổn định; thiết kế 8 thanh phun và 4 dao gió, khả năng làm sạch mạnh, hiệu quả cao.
(2) Thiết kế lọc trực tuyến cho dung dịch tráng, giúp hiệu quả tráng tốt hơn, đảm bảo chất lượng làm sạch cuối cùng.
(3) Thiết bị có thể liên kết với bộ xử lý nước tráng, cho phép tái sử dụng nước tráng sau khi xử lý (tùy chọn thiết bị).
(4) Toàn bộ linh kiện điện đạt chứng nhận CE; chương trình có thể điều chỉnh theo nhu cầu sản xuất; giao diện thân thiện.
(5) Bồn chứa có hiển thị mực nước trong suốt và bảng mức nước, giúp người vận hành dễ dàng quan sát mức nước và chất lượng dung dịch.
(6) Máy được chế tạo bằng vật liệu SUS304 chất lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
(7) Buồng máy có cửa sổ quan sát trong suốt, có thể theo dõi toàn bộ quá trình làm sạch.
(8) Sử dụng gió nóng áp suất cao kết hợp dao gió tốc độ cao, quạt gió lưu lượng lớn; tăng hiệu quả sấy các lỗ nhỏ, thời gian sấy nhanh, hiệu quả tốt.
(9) Thiết kế đường ống hợp lý, giảm hiệu quả tình trạng dung dịch rò chảy hoặc bám dính.
(10) Tất cả cửa máy được gắn bông cách âm, giảm tiếng ồn từ quạt gió, cải thiện môi trường làm việc.
(11) Bồn chứa và buồng rửa đều có cảm biến mức nước, đảm bảo máy vận hành trong mức an toàn và phát hiện kịp thời mức nước bất thường.
(12) Thiết kế thân thiện, toàn bộ máy dễ vệ sinh và bảo trì.
3.3 Đặc điểm điều khiển điện
(1) Tủ điều khiển trung tâm được bố trí tập trung tại mặt vận hành của máy, thuận tiện cho việc thao tác và bảo trì.
(2) Máy sử dụng PLC kết hợp màn hình cảm ứng và phần mềm điều khiển tự động, giúp vận hành linh hoạt và dễ dàng hơn.
(3) Thiết kế cảnh báo âm thanh và đèn ba màu giúp nhân viên nắm rõ trạng thái hoạt động của thiết bị; khi xảy ra bất thường, còi sẽ báo và đèn đỏ nhấp nháy.
(4) Mặt trước và mặt bên của máy có thiết bị bảo vệ cửa, tránh nguy hiểm khi người vận hành quên đóng cửa.
(5) Điều khiển nhiệt sử dụng thuật toán PID tự động và điều khiển analog, kiểm soát chính xác sai số nhiệt độ, giúp nhiệt độ tăng giảm ổn định hơn.
(6) Bộ phận gia nhiệt ngoài hệ thống điều khiển nhiệt tự động còn được trang bị chức năng bảo vệ quá nhiệt, ngăn ngừa hư hỏng do sự cố bất ngờ.
(7) Tất cả động cơ của máy đều có chức năng bảo vệ quá tải, giúp tránh hư hỏng thiết bị trong trường hợp bất thường.
(8) Khi xảy ra lỗi, máy sẽ phát tín hiệu cảnh báo.
3.4 Đặc điểm hệ thống phun & lọc
(1) Bố trí vòi phun và đường ống hợp lý, áp suất và lưu lượng phun đồng đều, không có vùng chết khi làm sạch.
(2) Hệ thống tráng được lọc trực tuyến, nâng cao hiệu quả và chất lượng làm sạch.
(3) Khi kết nối với bộ xử lý nước tráng, nước tráng có thể được tái sử dụng.
(4) Thanh phun kiểu tháo lắp nhanh, thuận tiện lắp đặt, tháo rời và vệ sinh.
(5) Hệ thống phun được trang bị đồng hồ áp suất, dễ quan sát và điều chỉnh áp lực phun phù hợp.
6) Bồn chứa có bộ lọc và buồng phun có lưới lọc tầng dưới tạo thành hệ thống lọc kép, giúp loại bỏ cặn bẩn trong dung dịch và nước DI, ngăn tắc bơm và vòi phun, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng dung dịch.
3.5基本规格
|
内容
Nội dung
|
参数
Thông số
|
|
清洗区域尺寸:
Kích thước khu vực rửa
|
750mm(L) ×750mm(W) × 40mm(H)
|
|
设备外观尺寸:
Kích thước ngoại quan thiết bị
|
1700mm(L) ×1200mm(W) × 2100mm(H)
|
|
电源/气源:
Nguồn điện / khí nén
|
三相五线制,380V/18Kw(额定功率)/0.45Mpa-0.7Mpa
Ba pha 5 dây, 380V / 18Kw (công suất định mức) / 0.45Mpa–0.7Mpa
|
|
液箱槽容量:
Dung tích bể chứa dung dịch
|
60L
|
|
喷淋槽稀释槽加热器功率:
Công suất bộ gia nhiệt của bể phun & bể pha loãng
|
9KW
|
|
清洗时间:
Thời gian rửa
|
0~99分钟(可调节)
0–99 phút (có thể điều chỉnh)
|
|
清洗温度(液体):
Nhiệt độ rửa (dung dịch)
|
常温~70℃(可调节)
Nhiệt độ thường – 70℃ (có thể điều chỉnh)
|
|
漂洗时间:
Thời gian tráng
|
1分钟/次(1-59次/可调节)
1 phút/lần (1–59 lần, có thể điều chỉnh)
|
|
漂洗温度(DI水):
Nhiệt độ tráng (nước DI)
|
常温~70℃(可调节)
Nhiệt độ thường – 70℃ (có thể điều chỉnh)
|
|
干燥时间:
Thời gian sấy
|
0~99分钟/(可调节)
0–99 phút (có thể điều chỉnh)
|
|
清洗尺寸范围设定:
Phạm vi kích thước rửa cho phép
|
50—750mm
|